Tiếng Việt
Khả năng nhận biết người đồng tính tiếng Anh là gì?
khả năng nhận biết người đồng tính tiếng Anh là gaydar /ˈɡeɪdɑːr/. Khả năng nhận biết người đồng tính qua các đặc điểm hoặc hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gaydar
Ví dụ câu với khả năng nhận biết người đồng tính / gaydar
- 1
Anh ấy có khả năng nhận biết người đồng tính rất chính xác.
He has a very good gaydar.
- 2
Khả năng nhận biết người đồng tính của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Her gaydar is surprisingly accurate.
Ghi chú dùng từ khả năng nhận biết người đồng tính
Gaydar là từ lóng chỉ khả năng nhận biết người đồng tính. Các từ liên quan: 'perception' (nhận thức), 'intuition' (trực giác), 'discrimination' (phân biệt đối xử).
Video minh hoạ khả năng nhận biết người đồng tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng nhận biết người đồng tính
Câu hỏi thường gặp về "khả năng nhận biết người đồng tính"
Khả năng nhận biết người đồng tính tiếng Anh là gì?
Khả năng nhận biết người đồng tính tiếng Anh là "gaydar" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhận biết người đồng tính qua các đặc điểm hoặc hành vi.
"gaydar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gaydar" nghĩa tiếng Việt là "khả năng nhận biết người đồng tính". Gaydar là từ lóng chỉ khả năng nhận biết người đồng tính.
Phát âm "gaydar" như thế nào?
"gaydar" có phiên âm IPA /ˈɡeɪdɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gaydar"?
He has a very good gaydar. — Anh ấy có khả năng nhận biết người đồng tính rất chính xác.