Tiếng Việt
Khả năng sinh sản tiếng Anh là gì?
khả năng sinh sản tiếng Anh là fertility /fəˈtɪlɪti/. Khả năng sinh sản, khả năng sinh ra đời con hoặc sản phẩm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fertility
Ví dụ câu với khả năng sinh sản / fertility
- 1
Chất lượng đất ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản của cây trồng.
Soil quality greatly affects the fertility of crops.
- 2
Các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc duy trì khả năng sinh sản.
Couples facing difficulties in maintaining fertility.
Ghi chú dùng từ khả năng sinh sản
Khả năng sinh sản đề cập đến khả năng sinh sản của sinh vật hoặc đất đai. Các từ liên quan gồm 'reproduction' (sinh sản), 'fecundity' (sự phì nhiêu), 'procreation' (sinh đẻ).
Video minh hoạ khả năng sinh sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng sinh sản
Câu hỏi thường gặp về "khả năng sinh sản"
Khả năng sinh sản tiếng Anh là gì?
Khả năng sinh sản tiếng Anh là "fertility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng sinh sản, khả năng sinh ra đời con hoặc sản phẩm mới.
"fertility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fertility" nghĩa tiếng Việt là "khả năng sinh sản". Khả năng sinh sản đề cập đến khả năng sinh sản của sinh vật hoặc đất đai.
Phát âm "fertility" như thế nào?
"fertility" có phiên âm IPA /fəˈtɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fertility"?
Soil quality greatly affects the fertility of crops. — Chất lượng đất ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản của cây trồng.