The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nõ nường tiếng Anh là gì?

nõ nường tiếng Anh là fertility symbol /ˈfɜː.tɪl.ɪ.ti ˈsɪm.bəl/. Biểu tượng thể hiện khả năng sinh sản, thường mang ý nghĩa về sự sinh sôi và phát triển.

Hình minh hoạ "nõ nường" tiếng Anh là "fertility symbol"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fertility symbol

Danh từ
/ˈfɜː.tɪl.ɪ.ti ˈsɪm.bəl/

Ví dụ câu với nõ nường / fertility symbol

  1. 1

    The ancient fertility symbol was often carved into pottery.

    Ancient cultures used fertility symbols to ensure a good harvest.

  2. 2

    She wore a fertility symbol as a pendant for good luck.

    Many women wear fertility symbols to promote fertility.

Ghi chú dùng từ nõ nường

Nõ nường là biểu tượng tượng trưng cho khả năng sinh sản, liên quan đến sự sinh sôi nảy nở. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fertility', nghĩa là khả năng sinh sản; 'fertile', có khả năng sinh sản; 'procreation', sự sinh đẻ.

Video minh hoạ nõ nường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nõ nường

Câu hỏi thường gặp về "nõ nường"

Nõ nường tiếng Anh là gì?

Nõ nường tiếng Anh là "fertility symbol" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng thể hiện khả năng sinh sản, thường mang ý nghĩa về sự sinh sôi và phát triển.

"fertility symbol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fertility symbol" nghĩa tiếng Việt là "nõ nường". Nõ nường là biểu tượng tượng trưng cho khả năng sinh sản, liên quan đến sự sinh sôi nảy nở.

Phát âm "fertility symbol" như thế nào?

"fertility symbol" có phiên âm IPA /ˈfɜː.tɪl.ɪ.ti ˈsɪm.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fertility symbol"?

Ancient cultures used fertility symbols to ensure a good harvest. — The ancient fertility symbol was often carved into pottery.