The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng tái sử dụng tiếng Anh là gì?

khả năng tái sử dụng tiếng Anh là reusability /ˌriːjuːzəˈbɪlɪti/. Khả năng của một sản phẩm hoặc phần mềm có thể được sử dụng lại nhiều lần trong các dự án khác nhau.

Hình minh hoạ "khả năng tái sử dụng" tiếng Anh là "reusability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reusability

Danh từ
/ˌriːjuːzəˈbɪlɪti/

Ví dụ câu với khả năng tái sử dụng / reusability

  1. 1

    Tính khả năng tái sử dụng của phần mềm giúp tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.

    The reusability of the software reduces development time and costs.

  2. 2

    Thiết kế này tập trung vào khả năng tái sử dụng các thành phần để dễ dàng bảo trì.

    This design focuses on the reusability of components for easier maintenance.

Ghi chú dùng từ khả năng tái sử dụng

Khả năng tái sử dụng đề cập đến khả năng dùng lại các phần mềm hoặc sản phẩm trong nhiều dự án khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'modularity' (tính mô-đun), 'maintainability' (khả năng bảo trì), và 'scalability' (khả năng mở rộng).

Video minh hoạ khả năng tái sử dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng tái sử dụng

Câu hỏi thường gặp về "khả năng tái sử dụng"

Khả năng tái sử dụng tiếng Anh là gì?

Khả năng tái sử dụng tiếng Anh là "reusability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một sản phẩm hoặc phần mềm có thể được sử dụng lại nhiều lần trong các dự án khác nhau.

"reusability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reusability" nghĩa tiếng Việt là "khả năng tái sử dụng". Khả năng tái sử dụng đề cập đến khả năng dùng lại các phần mềm hoặc sản phẩm trong nhiều dự án khác nhau.

Phát âm "reusability" như thế nào?

"reusability" có phiên âm IPA /ˌriːjuːzəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reusability"?

The reusability of the software reduces development time and costs. — Tính khả năng tái sử dụng của phần mềm giúp tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.