The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng ghi nhớ tiếng Anh là gì?

khả năng ghi nhớ tiếng Anh là memory retention /ˈmɛməri rɪˈtɛnʃən/. Khả năng ghi nhớ và giữ lại thông tin trong trí nhớ của con người hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "khả năng ghi nhớ" tiếng Anh là "memory retention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

memory retention

Danh từ
/ˈmɛməri rɪˈtɛnʃən/

Ví dụ câu với khả năng ghi nhớ / memory retention

  1. 1

    Her memory retention improved after practicing daily.

    Cô ấy đã cải thiện khả năng ghi nhớ của mình sau khi luyện tập hàng ngày.

  2. 2

    Memory retention is crucial for students during exams.

    Khả năng ghi nhớ là rất quan trọng đối với học sinh trong kỳ thi.

Ghi chú dùng từ khả năng ghi nhớ

Khả năng ghi nhớ liên quan đến việc lưu giữ thông tin trong trí nhớ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'short-term memory' (trí nhớ ngắn hạn), 'long-term memory' (trí nhớ dài hạn), và 'memory recall' (khả năng truy xuất trí nhớ).

Video minh hoạ khả năng ghi nhớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng ghi nhớ

Câu hỏi thường gặp về "khả năng ghi nhớ"

Khả năng ghi nhớ tiếng Anh là gì?

Khả năng ghi nhớ tiếng Anh là "memory retention" (danh từ), nghĩa là: Khả năng ghi nhớ và giữ lại thông tin trong trí nhớ của con người hoặc thiết bị.

"memory retention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"memory retention" nghĩa tiếng Việt là "khả năng ghi nhớ". Khả năng ghi nhớ liên quan đến việc lưu giữ thông tin trong trí nhớ.

Phát âm "memory retention" như thế nào?

"memory retention" có phiên âm IPA /ˈmɛməri rɪˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "memory retention"?

Cô ấy đã cải thiện khả năng ghi nhớ của mình sau khi luyện tập hàng ngày. — Her memory retention improved after practicing daily.