The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết quả khả quan tiếng Anh là gì?

kết quả khả quan tiếng Anh là Positive Outcome /ˈpɒzɪtɪv ˈaʊtˌkʌm/. Kết quả tích cực hoặc thành công trong một hoạt động hoặc quá trình.

Hình minh hoạ "kết quả khả quan" tiếng Anh là "Positive Outcome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Positive Outcome

Danh từ
/ˈpɒzɪtɪv ˈaʊtˌkʌm/

Ví dụ câu với kết quả khả quan / Positive Outcome

  1. 1

    Dự án đã đạt kết quả khả quan sau sáu tháng làm việc chăm chỉ.

    The project achieved a positive outcome after six months of hard work.

  2. 2

    Chúng tôi hy vọng sẽ có kết quả khả quan từ cuộc khảo sát này.

    We hope to get a positive outcome from this survey.

Ghi chú dùng từ kết quả khả quan

Kết quả khả quan thể hiện thành công hoặc tiến bộ. Các từ liên quan: thành công (success), tiến bộ (progress), kết quả (result).

Video minh hoạ kết quả khả quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết quả khả quan

Câu hỏi thường gặp về "kết quả khả quan"

Kết quả khả quan tiếng Anh là gì?

Kết quả khả quan tiếng Anh là "Positive Outcome" (danh từ), nghĩa là: Kết quả tích cực hoặc thành công trong một hoạt động hoặc quá trình.

"Positive Outcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Positive Outcome" nghĩa tiếng Việt là "kết quả khả quan". Kết quả khả quan thể hiện thành công hoặc tiến bộ.

Phát âm "Positive Outcome" như thế nào?

"Positive Outcome" có phiên âm IPA /ˈpɒzɪtɪv ˈaʊtˌkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Positive Outcome"?

The project achieved a positive outcome after six months of hard work. — Dự án đã đạt kết quả khả quan sau sáu tháng làm việc chăm chỉ.