The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người khác giới tiếng Anh là gì?

người khác giới tiếng Anh là opposite-gender person /ˈɑpəzət-ˈʤɛndər ˈpɜrsən/. Người có giới tính khác với bản thân, thường dùng để chỉ nam hoặc nữ khác giới.

Hình minh hoạ "người khác giới" tiếng Anh là "opposite-gender person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

opposite-gender person

Danh từ
/ˈɑpəzət-ˈʤɛndər ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người khác giới / opposite-gender person

  1. 1

    Anh ấy thích tìm hiểu người khác giới.

    He likes to meet opposite-gender people.

  2. 2

    Trong lớp học, có nhiều người khác giới tham gia hoạt động nhóm.

    In the class, many opposite-gender students participate in group activities.

Ghi chú dùng từ người khác giới

Thuật ngữ này chỉ người có giới tính khác với bản thân. Các từ liên quan gồm 'same-gender' (cùng giới tính), 'gender' (giới tính), 'sexual orientation' (xu hướng tính dục).

Video minh hoạ người khác giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người khác giới

Câu hỏi thường gặp về "người khác giới"

Người khác giới tiếng Anh là gì?

Người khác giới tiếng Anh là "opposite-gender person" (danh từ), nghĩa là: Người có giới tính khác với bản thân, thường dùng để chỉ nam hoặc nữ khác giới.

"opposite-gender person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"opposite-gender person" nghĩa tiếng Việt là "người khác giới". Thuật ngữ này chỉ người có giới tính khác với bản thân.

Phát âm "opposite-gender person" như thế nào?

"opposite-gender person" có phiên âm IPA /ˈɑpəzət-ˈʤɛndər ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "opposite-gender person"?

He likes to meet opposite-gender people. — Anh ấy thích tìm hiểu người khác giới.