Tiếng Việt
Khắc phục sự cố tiếng Anh là gì?
khắc phục sự cố tiếng Anh là troubleshoot /ˈtrʌbᵊlʃuːt/. Xử lý hoặc sửa chữa các vấn đề hoặc sự cố kỹ thuật để hệ thống hoạt động bình thường trở lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
troubleshoot
Ví dụ câu với khắc phục sự cố / troubleshoot
- 1
Chúng tôi cần troubleshoot để tìm ra nguyên nhân gây ra lỗi phần mềm.
We need to troubleshoot to find the cause of the software error.
- 2
Hướng dẫn này sẽ giúp bạn troubleshoot các vấn đề phổ biến với máy in.
This guide will help you troubleshoot common printer issues.
Ghi chú dùng từ khắc phục sự cố
Troubleshoot là hành động xác định và sửa chữa sự cố kỹ thuật. Các từ liên quan: 'diagnose' (chuẩn đoán), 'repair' (sửa chữa), 'resolve' (giải quyết).
Video minh hoạ khắc phục sự cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khắc phục sự cố
Câu hỏi thường gặp về "khắc phục sự cố"
Khắc phục sự cố tiếng Anh là gì?
Khắc phục sự cố tiếng Anh là "troubleshoot" (động từ), nghĩa là: Xử lý hoặc sửa chữa các vấn đề hoặc sự cố kỹ thuật để hệ thống hoạt động bình thường trở lại.
"troubleshoot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"troubleshoot" nghĩa tiếng Việt là "khắc phục sự cố". Troubleshoot là hành động xác định và sửa chữa sự cố kỹ thuật.
Phát âm "troubleshoot" như thế nào?
"troubleshoot" có phiên âm IPA /ˈtrʌbᵊlʃuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "troubleshoot"?
We need to troubleshoot to find the cause of the software error. — Chúng tôi cần troubleshoot để tìm ra nguyên nhân gây ra lỗi phần mềm.