Tiếng Việt
Khắc phục lỗi tiếng Anh là gì?
khắc phục lỗi tiếng Anh là fix an error /fɪks ən ˈɛrər/. Sửa chữa hoặc khắc phục lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống để hoạt động bình thường trở lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fix an error
Ví dụ câu với khắc phục lỗi / fix an error
- 1
Chúng tôi cần khắc phục lỗi này trước khi phát hành phần mềm mới.
We need to fix this error before releasing the new software.
- 2
Anh ấy đã khắc phục lỗi trong mã nguồn một cách nhanh chóng.
He fixed the error in the source code quickly.
Ghi chú dùng từ khắc phục lỗi
Khắc phục lỗi là quá trình sửa chữa các lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debug' (gỡ lỗi), 'troubleshoot' (chẩn đoán sự cố), và 'error correction' (sửa lỗi).
Video minh hoạ khắc phục lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khắc phục lỗi
Câu hỏi thường gặp về "khắc phục lỗi"
Khắc phục lỗi tiếng Anh là gì?
Khắc phục lỗi tiếng Anh là "fix an error" (động từ), nghĩa là: Sửa chữa hoặc khắc phục lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống để hoạt động bình thường trở lại.
"fix an error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fix an error" nghĩa tiếng Việt là "khắc phục lỗi". Khắc phục lỗi là quá trình sửa chữa các lỗi trong phần mềm hoặc hệ thống.
Phát âm "fix an error" như thế nào?
"fix an error" có phiên âm IPA /fɪks ən ˈɛrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fix an error"?
We need to fix this error before releasing the new software. — Chúng tôi cần khắc phục lỗi này trước khi phát hành phần mềm mới.