Tiếng Việt
Khách địa phương tiếng Anh là gì?
khách địa phương tiếng Anh là local visitor /ˈloʊkəl ˈvɪzətər/. Khách du lịch hoặc thăm quan đến từ địa phương hoặc khu vực gần đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local visitor
Ví dụ câu với khách địa phương / local visitor
- 1
The local visitors enjoyed the festival in the town square.
Các khách địa phương thích thú với lễ hội ở quảng trường thành phố.
- 2
Local visitors often prefer exploring nearby attractions.
Khách địa phương thường thích khám phá các điểm tham quan gần đó.
Ghi chú dùng từ khách địa phương
Khách địa phương là những người đến thăm quan trong khu vực của họ. Các từ liên quan: 'tourist' (khách du lịch), 'resident' (cư dân), 'visitor' (khách tham quan).
Video minh hoạ khách địa phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách địa phương
Câu hỏi thường gặp về "khách địa phương"
Khách địa phương tiếng Anh là gì?
Khách địa phương tiếng Anh là "local visitor" (danh từ), nghĩa là: Khách du lịch hoặc thăm quan đến từ địa phương hoặc khu vực gần đó.
"local visitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local visitor" nghĩa tiếng Việt là "khách địa phương". Khách địa phương là những người đến thăm quan trong khu vực của họ.
Phát âm "local visitor" như thế nào?
"local visitor" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl ˈvɪzətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local visitor"?
Các khách địa phương thích thú với lễ hội ở quảng trường thành phố. — The local visitors enjoyed the festival in the town square.