Tiếng Việt
Số lượt khách tiếng Anh là gì?
số lượt khách tiếng Anh là visitor count /ˈvɪzɪtər kaʊnt/. Số lượng khách tham quan hoặc ghé thăm một địa điểm trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visitor count
Ví dụ câu với số lượt khách / visitor count
- 1
The visitor count increased significantly during the holiday season.
Số lượt khách tăng đáng kể trong mùa lễ hội.
- 2
We monitor the visitor count to improve our services.
Chúng tôi theo dõi số lượt khách để cải thiện dịch vụ của mình.
Ghi chú dùng từ số lượt khách
Số lượt khách là một chỉ số đo lường mức độ phổ biến của địa điểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'attendance' (sự có mặt), 'foot traffic' (lưu lượng khách đi bộ), và 'visitor statistics' (thống kê khách tham quan).
Video minh hoạ số lượt khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượt khách
Câu hỏi thường gặp về "số lượt khách"
Số lượt khách tiếng Anh là gì?
Số lượt khách tiếng Anh là "visitor count" (danh từ), nghĩa là: Số lượng khách tham quan hoặc ghé thăm một địa điểm trong một khoảng thời gian nhất định.
"visitor count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visitor count" nghĩa tiếng Việt là "số lượt khách". Số lượt khách là một chỉ số đo lường mức độ phổ biến của địa điểm.
Phát âm "visitor count" như thế nào?
"visitor count" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪtər kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visitor count"?
Số lượt khách tăng đáng kể trong mùa lễ hội. — The visitor count increased significantly during the holiday season.