Tiếng Việt
Khách tham quan tiếng Anh là gì?
khách tham quan tiếng Anh là visitor /ˈvɪzətər/. Người đến thăm hoặc tham quan một địa điểm hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visitor
Ví dụ câu với khách tham quan / visitor
- 1
Người tham quan đã chụp nhiều hình tại bảo tàng.
The visitor took many photos at the museum.
- 2
Khách tham quan cần mua vé trước khi vào công viên.
Visitors need to buy tickets before entering the park.
Ghi chú dùng từ khách tham quan
Khách tham quan là người đến thăm một nơi nào đó để xem hoặc khám phá. Các từ liên quan: 'tourist' (du khách), 'guest' (khách mời), 'visitor center' (trung tâm khách tham quan).
Video minh hoạ khách tham quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách tham quan
Câu hỏi thường gặp về "khách tham quan"
Khách tham quan tiếng Anh là gì?
Khách tham quan tiếng Anh là "visitor" (danh từ), nghĩa là: Người đến thăm hoặc tham quan một địa điểm hoặc sự kiện.
"visitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visitor" nghĩa tiếng Việt là "khách tham quan". Khách tham quan là người đến thăm một nơi nào đó để xem hoặc khám phá.
Phát âm "visitor" như thế nào?
"visitor" có phiên âm IPA /ˈvɪzətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visitor"?
The visitor took many photos at the museum. — Người tham quan đã chụp nhiều hình tại bảo tàng.