The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khách nước ngoài tiếng Anh là gì?

khách nước ngoài tiếng Anh là overseas visitor /ˈoʊvərˈsiz ˈvɪzətər/. Khách du lịch hoặc công tác đến từ nước ngoài.

Hình minh hoạ "khách nước ngoài" tiếng Anh là "overseas visitor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overseas visitor

Danh từ
/ˈoʊvərˈsiz ˈvɪzətər/

Ví dụ câu với khách nước ngoài / overseas visitor

  1. 1

    Các khách nước ngoài thường đến Việt Nam để du lịch.

    Overseas visitors often come to Vietnam for tourism.

  2. 2

    Chính phủ đã cải thiện dịch vụ dành cho khách nước ngoài.

    The government has improved services for overseas visitors.

Ghi chú dùng từ khách nước ngoài

Khách nước ngoài là người đến từ các quốc gia khác để thăm quan hoặc công tác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tourist' (khách du lịch), 'expatriate' (người định cư nước ngoài), 'foreign visitor' (khách nước ngoài).

Video minh hoạ khách nước ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khách nước ngoài

Câu hỏi thường gặp về "khách nước ngoài"

Khách nước ngoài tiếng Anh là gì?

Khách nước ngoài tiếng Anh là "overseas visitor" (danh từ), nghĩa là: Khách du lịch hoặc công tác đến từ nước ngoài.

"overseas visitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overseas visitor" nghĩa tiếng Việt là "khách nước ngoài". Khách nước ngoài là người đến từ các quốc gia khác để thăm quan hoặc công tác.

Phát âm "overseas visitor" như thế nào?

"overseas visitor" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˈsiz ˈvɪzətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overseas visitor"?

Overseas visitors often come to Vietnam for tourism. — Các khách nước ngoài thường đến Việt Nam để du lịch.