Tiếng Việt
Khách nội địa tiếng Anh là gì?
khách nội địa tiếng Anh là domestic traveler /dəˈmɛstɪk ˈtrævələr/. Người du lịch trong nước, không ra khỏi quốc gia của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domestic traveler
Ví dụ câu với khách nội địa / domestic traveler
- 1
Many domestic travelers prefer exploring local attractions during holidays.
Nhiều khách nội địa thích khám phá các điểm du lịch địa phương trong kỳ nghỉ.
- 2
The government promotes domestic travel to boost the local economy.
Chính phủ thúc đẩy khách nội địa du lịch để thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Ghi chú dùng từ khách nội địa
Khách nội địa là người đi du lịch trong phạm vi quốc gia của họ. Các từ liên quan: 'tourist' (khách du lịch), 'international traveler' (khách quốc tế), 'local' (địa phương).
Video minh hoạ khách nội địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách nội địa
Câu hỏi thường gặp về "khách nội địa"
Khách nội địa tiếng Anh là gì?
Khách nội địa tiếng Anh là "domestic traveler" (danh từ), nghĩa là: Người du lịch trong nước, không ra khỏi quốc gia của mình.
"domestic traveler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domestic traveler" nghĩa tiếng Việt là "khách nội địa". Khách nội địa là người đi du lịch trong phạm vi quốc gia của họ.
Phát âm "domestic traveler" như thế nào?
"domestic traveler" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈtrævələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domestic traveler"?
Nhiều khách nội địa thích khám phá các điểm du lịch địa phương trong kỳ nghỉ. — Many domestic travelers prefer exploring local attractions during holidays.