Tiếng Việt
Khách đoàn tiếng Anh là gì?
khách đoàn tiếng Anh là group traveler /ɡrup ˈtrævələr/. Nhóm du khách đi cùng nhau trong một chuyến du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
group traveler
Ví dụ câu với khách đoàn / group traveler
- 1
Nhóm khách đoàn đã đến thăm bảo tàng sáng nay.
The group traveler visited the museum this morning.
- 2
Khách đoàn của chúng tôi đã đặt phòng khách sạn này.
Our group traveler booked this hotel.
Ghi chú dùng từ khách đoàn
Khách đoàn là nhóm người du lịch cùng nhau. Các từ liên quan: 'tour group' (đoàn du lịch), 'travel agency' (công ty du lịch), 'itinerary' (lịch trình du lịch).
Video minh hoạ khách đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách đoàn
Câu hỏi thường gặp về "khách đoàn"
Khách đoàn tiếng Anh là gì?
Khách đoàn tiếng Anh là "group traveler" (danh từ), nghĩa là: Nhóm du khách đi cùng nhau trong một chuyến du lịch.
"group traveler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"group traveler" nghĩa tiếng Việt là "khách đoàn". Khách đoàn là nhóm người du lịch cùng nhau.
Phát âm "group traveler" như thế nào?
"group traveler" có phiên âm IPA /ɡrup ˈtrævələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "group traveler"?
The group traveler visited the museum this morning. — Nhóm khách đoàn đã đến thăm bảo tàng sáng nay.