Tiếng Việt
Thực tại khách quan tiếng Anh là gì?
thực tại khách quan tiếng Anh là Objective reality /əbˈdʒɛktɪv riˈæləti/. Thực tại khách quan là thực thể hoặc trạng thái tồn tại độc lập với ý thức của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Objective reality
Ví dụ câu với thực tại khách quan / Objective reality
- 1
Chúng ta cần thừa nhận thực tại khách quan để hiểu rõ thế giới.
We need to acknowledge objective reality to understand the world.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu thực tại khách quan qua các phương pháp khoa học.
Scientists study objective reality through scientific methods.
Ghi chú dùng từ thực tại khách quan
Thực tại khách quan đề cập đến thực thể tồn tại độc lập với ý thức con người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'subjective reality' (thực tại chủ quan), 'perception' (nhận thức), 'existence' (sự tồn tại).
Video minh hoạ thực tại khách quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực tại khách quan
Câu hỏi thường gặp về "thực tại khách quan"
Thực tại khách quan tiếng Anh là gì?
Thực tại khách quan tiếng Anh là "Objective reality" (danh từ), nghĩa là: Thực tại khách quan là thực thể hoặc trạng thái tồn tại độc lập với ý thức của con người.
"Objective reality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Objective reality" nghĩa tiếng Việt là "thực tại khách quan". Thực tại khách quan đề cập đến thực thể tồn tại độc lập với ý thức con người.
Phát âm "Objective reality" như thế nào?
"Objective reality" có phiên âm IPA /əbˈdʒɛktɪv riˈæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Objective reality"?
We need to acknowledge objective reality to understand the world. — Chúng ta cần thừa nhận thực tại khách quan để hiểu rõ thế giới.