The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khách quan và chủ quan tiếng Anh là gì?

khách quan và chủ quan tiếng Anh là Objective and Subjective /əbˈdʒɛktɪv ənd səbˈdʒɛktɪv/. Khách quan và chủ quan là hai cách nhìn nhận hoặc đánh giá về một vấn đề. Khách quan dựa trên sự thật và bằng chứng, còn chủ quan dựa trên cảm xúc và quan điểm cá nhân.

Hình minh hoạ "khách quan và chủ quan" tiếng Anh là "Objective and Subjective"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Objective and Subjective

Cụm từ
/əbˈdʒɛktɪv ənd səbˈdʒɛktɪv/

Ví dụ câu với khách quan và chủ quan / Objective and Subjective

  1. 1

    His assessment was objective, based on facts.

    Đánh giá của anh ấy mang tính khách quan, dựa trên các bằng chứng.

  2. 2

    Her opinion is very subjective, influenced by her feelings.

    Ý kiến của cô ấy rất chủ quan, bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của cô ấy.

Ghi chú dùng từ khách quan và chủ quan

Khách quan (objective) liên quan đến sự thật và bằng chứng, trong khi chủ quan (subjective) liên quan đến cảm xúc và quan điểm cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: fact (sự thật), opinion (quan điểm), bias (thiên vị).

Video minh hoạ khách quan và chủ quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khách quan và chủ quan

Câu hỏi thường gặp về "khách quan và chủ quan"

Khách quan và chủ quan tiếng Anh là gì?

Khách quan và chủ quan tiếng Anh là "Objective and Subjective" (cụm từ), nghĩa là: Khách quan và chủ quan là hai cách nhìn nhận hoặc đánh giá về một vấn đề. Khách quan dựa trên sự thật và bằng chứng, còn chủ quan dựa trên cảm xúc và quan điểm cá nhân.

"Objective and Subjective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Objective and Subjective" nghĩa tiếng Việt là "khách quan và chủ quan". Khách quan (objective) liên quan đến sự thật và bằng chứng, trong khi chủ quan (subjective) liên quan đến cảm xúc và quan điểm cá nhân.

Phát âm "Objective and Subjective" như thế nào?

"Objective and Subjective" có phiên âm IPA /əbˈdʒɛktɪv ənd səbˈdʒɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Objective and Subjective"?

Đánh giá của anh ấy mang tính khách quan, dựa trên các bằng chứng. — His assessment was objective, based on facts.