Tiếng Việt
Nguyên nhân khách quan tiếng Anh là gì?
nguyên nhân khách quan tiếng Anh là objective cause /əbˈʤɛktɪv ˈkɑzəz/. Nguyên nhân khách quan là các yếu tố bên ngoài, không phụ thuộc vào ý chí của con người gây ra một hiện tượng hoặc kết quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
objective cause
Ví dụ câu với nguyên nhân khách quan / objective cause
- 1
The accident was caused by an objective cause, such as a faulty road sign.
Tai nạn xảy ra do nguyên nhân khách quan, như biển báo đường bị hỏng.
- 2
Understanding the objective cause helps in solving the problem effectively.
Hiểu nguyên nhân khách quan giúp giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Ghi chú dùng từ nguyên nhân khách quan
Nguyên nhân khách quan đề cập đến các yếu tố bên ngoài, không do ý chí con người gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'subjective cause' (nguyên nhân chủ quan), 'causal factor' (yếu tố gây ra), 'external factor' (yếu tố bên ngoài).
Video minh hoạ nguyên nhân khách quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên nhân khách quan
Câu hỏi thường gặp về "nguyên nhân khách quan"
Nguyên nhân khách quan tiếng Anh là gì?
Nguyên nhân khách quan tiếng Anh là "objective cause" (danh từ), nghĩa là: Nguyên nhân khách quan là các yếu tố bên ngoài, không phụ thuộc vào ý chí của con người gây ra một hiện tượng hoặc kết quả.
"objective cause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"objective cause" nghĩa tiếng Việt là "nguyên nhân khách quan". Nguyên nhân khách quan đề cập đến các yếu tố bên ngoài, không do ý chí con người gây ra.
Phát âm "objective cause" như thế nào?
"objective cause" có phiên âm IPA /əbˈʤɛktɪv ˈkɑzəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "objective cause"?
Tai nạn xảy ra do nguyên nhân khách quan, như biển báo đường bị hỏng. — The accident was caused by an objective cause, such as a faulty road sign.