The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai báo tiếng Anh là gì?

khai báo tiếng Anh là report /rɪˈpɔːrt/. Báo cáo hoặc trình bày thông tin, thường liên quan đến công việc hoặc chính thức.

Hình minh hoạ "khai báo" tiếng Anh là "report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

report

Động từ
/rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với khai báo / report

  1. 1

    Anh ấy phải khai báo thuế hàng năm.

    He has to report his taxes annually.

  2. 2

    Cô ấy khai báo sự cố cho quản lý.

    She reported the incident to the manager.

Ghi chú dùng từ khai báo

Khai báo là hành động trình bày thông tin chính thức. Các từ liên quan: 'declare' (khai báo chính thức), 'inform' (thông báo), 'notify' (thông báo chính thức).

Video minh hoạ khai báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với khai báo

Câu hỏi thường gặp về "khai báo"

Khai báo tiếng Anh là gì?

Khai báo tiếng Anh là "report" (động từ), nghĩa là: Báo cáo hoặc trình bày thông tin, thường liên quan đến công việc hoặc chính thức.

"report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"report" nghĩa tiếng Việt là "khai báo". Khai báo là hành động trình bày thông tin chính thức.

Phát âm "report" như thế nào?

"report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "report"?

He has to report his taxes annually. — Anh ấy phải khai báo thuế hàng năm.