Tiếng Việt
Khai mỏ tiếng Anh là gì?
khai mỏ tiếng Anh là mining /ˈmaɪnɪŋ/. Hoạt động khai thác khoáng sản từ lòng đất hoặc dưới đáy biển để lấy các nguyên liệu cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mining
Ví dụ câu với khai mỏ / mining
- 1
Công ty khai mỏ đang mở rộng hoạt động khai thác quặng sắt.
The mining company is expanding iron ore extraction.
- 2
Khai thác mỏ cần tuân thủ các quy định về môi trường.
Mining requires adherence to environmental regulations.
Ghi chú dùng từ khai mỏ
Khai mỏ liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản như vàng, than đá, sắt. Các thuật ngữ liên quan: 'extraction' (khai thác), 'ore' (quặng), 'deposit' (khoáng sản).
Video minh hoạ khai mỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai mỏ
Câu hỏi thường gặp về "khai mỏ"
Khai mỏ tiếng Anh là gì?
Khai mỏ tiếng Anh là "mining" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động khai thác khoáng sản từ lòng đất hoặc dưới đáy biển để lấy các nguyên liệu cần thiết.
"mining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mining" nghĩa tiếng Việt là "khai mỏ". Khai mỏ liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản như vàng, than đá, sắt.
Phát âm "mining" như thế nào?
"mining" có phiên âm IPA /ˈmaɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mining"?
The mining company is expanding iron ore extraction. — Công ty khai mỏ đang mở rộng hoạt động khai thác quặng sắt.