The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai hải quan tiếng Anh là gì?

khai hải quan tiếng Anh là declare at customs /dɪˈklɛr æt ˈkʌstəmz/. Khai báo hải quan khi mang hàng hóa qua biên giới để kiểm tra và hợp pháp hóa.

Hình minh hoạ "khai hải quan" tiếng Anh là "declare at customs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

declare at customs

Động từ
/dɪˈklɛr æt ˈkʌstəmz/

Ví dụ câu với khai hải quan / declare at customs

  1. 1

    Bạn cần khai hải quan khi nhập cảnh vào nước ngoài.

    You need to declare at customs when entering a foreign country.

  2. 2

    Họ đã khai báo tất cả hàng hóa của mình tại cửa khẩu.

    They declared all their goods at the border.

Ghi chú dùng từ khai hải quan

Khai hải quan là quá trình khai báo hàng hóa khi qua biên giới. Các từ liên quan: 'customs declaration' (tờ khai hải quan), 'border control' (kiểm soát biên giới), 'import' (nhập khẩu), 'export' (xuất khẩu).

Video minh hoạ khai hải quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai hải quan

Câu hỏi thường gặp về "khai hải quan"

Khai hải quan tiếng Anh là gì?

Khai hải quan tiếng Anh là "declare at customs" (động từ), nghĩa là: Khai báo hải quan khi mang hàng hóa qua biên giới để kiểm tra và hợp pháp hóa.

"declare at customs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"declare at customs" nghĩa tiếng Việt là "khai hải quan". Khai hải quan là quá trình khai báo hàng hóa khi qua biên giới.

Phát âm "declare at customs" như thế nào?

"declare at customs" có phiên âm IPA /dɪˈklɛr æt ˈkʌstəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "declare at customs"?

You need to declare at customs when entering a foreign country. — Bạn cần khai hải quan khi nhập cảnh vào nước ngoài.