Tiếng Việt
Tờ khai hải quan điện tử tiếng Anh là gì?
tờ khai hải quan điện tử tiếng Anh là E-customs declaration /iː ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/. Tờ khai hải quan điện tử là mẫu đơn trực tuyến dùng để khai báo hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh qua biên giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
E-customs declaration
Ví dụ câu với tờ khai hải quan điện tử / E-customs declaration
- 1
Chúng tôi đã điền tờ khai hải quan điện tử trước khi đến cửa khẩu.
We submitted the e-customs declaration online before arriving at the border.
- 2
Việc sử dụng tờ khai hải quan điện tử giúp thủ tục nhanh chóng hơn.
Using the e-customs declaration streamlines the procedures.
Ghi chú dùng từ tờ khai hải quan điện tử
Tờ khai hải quan điện tử là dạng điện tử của giấy khai hải quan, giúp quá trình kiểm tra nhanh hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hải quan' (customs), 'khai báo' (declaration), và 'thủ tục' (procedure).
Video minh hoạ tờ khai hải quan điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ khai hải quan điện tử
Câu hỏi thường gặp về "tờ khai hải quan điện tử"
Tờ khai hải quan điện tử tiếng Anh là gì?
Tờ khai hải quan điện tử tiếng Anh là "E-customs declaration" (danh từ), nghĩa là: Tờ khai hải quan điện tử là mẫu đơn trực tuyến dùng để khai báo hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh qua biên giới.
"E-customs declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"E-customs declaration" nghĩa tiếng Việt là "tờ khai hải quan điện tử". Tờ khai hải quan điện tử là dạng điện tử của giấy khai hải quan, giúp quá trình kiểm tra nhanh hơn.
Phát âm "E-customs declaration" như thế nào?
"E-customs declaration" có phiên âm IPA /iː ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "E-customs declaration"?
We submitted the e-customs declaration online before arriving at the border. — Chúng tôi đã điền tờ khai hải quan điện tử trước khi đến cửa khẩu.