Tiếng Việt
Truyền tờ khai hải quan tiếng Anh là gì?
truyền tờ khai hải quan tiếng Anh là transmit customs declaration /trænzˈmɪt ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/. Gửi tờ khai hải quan để thông báo hàng hóa qua biên giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transmit customs declaration
Ví dụ câu với truyền tờ khai hải quan / transmit customs declaration
- 1
Chúng tôi cần truyền tờ khai hải quan trước khi hàng hóa được thông quan.
We need to transmit the customs declaration before the goods are cleared.
- 2
Công ty đã truyền tờ khai hải quan đúng hạn.
The company transmitted the customs declaration on time.
Ghi chú dùng từ truyền tờ khai hải quan
Truyền tờ khai hải quan là hành động gửi giấy tờ khai hải quan qua hệ thống điện tử hoặc giấy tờ để thông báo hàng hóa cho cơ quan hải quan. Các từ liên quan: khai báo hải quan (declare customs), thông quan (clearance), hàng hóa (goods).
Video minh hoạ truyền tờ khai hải quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền tờ khai hải quan
Câu hỏi thường gặp về "truyền tờ khai hải quan"
Truyền tờ khai hải quan tiếng Anh là gì?
Truyền tờ khai hải quan tiếng Anh là "transmit customs declaration" (động từ), nghĩa là: Gửi tờ khai hải quan để thông báo hàng hóa qua biên giới.
"transmit customs declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transmit customs declaration" nghĩa tiếng Việt là "truyền tờ khai hải quan". Truyền tờ khai hải quan là hành động gửi giấy tờ khai hải quan qua hệ thống điện tử hoặc giấy tờ để thông báo hàng hóa cho cơ quan hải quan.
Phát âm "transmit customs declaration" như thế nào?
"transmit customs declaration" có phiên âm IPA /trænzˈmɪt ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transmit customs declaration"?
We need to transmit the customs declaration before the goods are cleared. — Chúng tôi cần truyền tờ khai hải quan trước khi hàng hóa được thông quan.