Tiếng Việt
Số tờ khai hải quan tiếng Anh là gì?
số tờ khai hải quan tiếng Anh là customs declaration number /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən ˈnʌmbər/. Số hiệu dùng để ghi nhận khai báo hải quan của hàng hóa hoặc hành khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customs declaration number
Ví dụ câu với số tờ khai hải quan / customs declaration number
- 1
Bạn cần cung cấp số tờ khai hải quan khi làm thủ tục xuất nhập cảnh.
You need to provide the customs declaration number when going through immigration.
- 2
Số tờ khai hải quan giúp kiểm soát hàng hóa nhập khẩu.
The customs declaration number helps control imported goods.
Ghi chú dùng từ số tờ khai hải quan
Số tờ khai hải quan là mã số xác nhận khai báo hàng hóa với hải quan. Các thuật ngữ liên quan: 'hải quan' (customs), 'khai báo' (declaration), 'hàng hóa' (goods).
Video minh hoạ số tờ khai hải quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tờ khai hải quan
Câu hỏi thường gặp về "số tờ khai hải quan"
Số tờ khai hải quan tiếng Anh là gì?
Số tờ khai hải quan tiếng Anh là "customs declaration number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu dùng để ghi nhận khai báo hải quan của hàng hóa hoặc hành khách.
"customs declaration number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customs declaration number" nghĩa tiếng Việt là "số tờ khai hải quan". Số tờ khai hải quan là mã số xác nhận khai báo hàng hóa với hải quan.
Phát âm "customs declaration number" như thế nào?
"customs declaration number" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customs declaration number"?
You need to provide the customs declaration number when going through immigration. — Bạn cần cung cấp số tờ khai hải quan khi làm thủ tục xuất nhập cảnh.