Tiếng Việt
Khai mạc chương trình tiếng Anh là gì?
khai mạc chương trình tiếng Anh là inaugurate /ɪˈnɔːɡjəreɪt/. khai mạc một sự kiện hoặc chương trình chính thức bắt đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inaugurate
Ví dụ câu với khai mạc chương trình / inaugurate
- 1
Chủ tịch đã khai mạc hội nghị quan trọng này sáng nay.
The president inaugurated the important conference this morning.
- 2
Chương trình khai mạc lễ hội sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
The festival inauguration will start at 7 PM.
Ghi chú dùng từ khai mạc chương trình
Khai mạc là hành động bắt đầu một sự kiện chính thức. Các từ liên quan: opening (mở đầu), commencement (khai giảng), launch (khởi động).
Video minh hoạ khai mạc chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai mạc chương trình
Câu hỏi thường gặp về "khai mạc chương trình"
Khai mạc chương trình tiếng Anh là gì?
Khai mạc chương trình tiếng Anh là "inaugurate" (động từ), nghĩa là: khai mạc một sự kiện hoặc chương trình chính thức bắt đầu.
"inaugurate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inaugurate" nghĩa tiếng Việt là "khai mạc chương trình". Khai mạc là hành động bắt đầu một sự kiện chính thức.
Phát âm "inaugurate" như thế nào?
"inaugurate" có phiên âm IPA /ɪˈnɔːɡjəreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inaugurate"?
The president inaugurated the important conference this morning. — Chủ tịch đã khai mạc hội nghị quan trọng này sáng nay.