The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai mạc tiếng Anh là gì?

Khai mạc tiếng Anh là Opening ceremony /ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrɪmoʊni/. Lễ khai mạc là buổi lễ chính thức bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động lớn.

Hình minh hoạ "Khai mạc" tiếng Anh là "Opening ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Opening ceremony

Danh từ
/ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrɪmoʊni/

Ví dụ câu với Khai mạc / Opening ceremony

  1. 1

    Lễ khai mạc Olympic đã thu hút nhiều khán giả quốc tế.

    The opening ceremony of the Olympics attracted many international spectators.

  2. 2

    Chúng tôi đã tham dự lễ khai mạc hội nghị quốc tế về giáo dục.

    We attended the opening ceremony of the international education conference.

Ghi chú dùng từ Khai mạc

Khai mạc thường được tổ chức để đánh dấu sự bắt đầu của một sự kiện lớn như thể thao, hội nghị. Các từ liên quan: 'ceremony' (lễ), 'inauguration' (khánh thành), 'commencement' (khai giảng).

Video minh hoạ Khai mạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khai mạc

Câu hỏi thường gặp về "Khai mạc"

Khai mạc tiếng Anh là gì?

Khai mạc tiếng Anh là "Opening ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ khai mạc là buổi lễ chính thức bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động lớn.

"Opening ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Opening ceremony" nghĩa tiếng Việt là "Khai mạc". Khai mạc thường được tổ chức để đánh dấu sự bắt đầu của một sự kiện lớn như thể thao, hội nghị.

Phát âm "Opening ceremony" như thế nào?

"Opening ceremony" có phiên âm IPA /ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrɪmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Opening ceremony"?

The opening ceremony of the Olympics attracted many international spectators. — Lễ khai mạc Olympic đã thu hút nhiều khán giả quốc tế.