Tiếng Việt
Kham tiếng Anh là gì?
kham tiếng Anh là bear /bɛr/. chịu đựng, gánh chịu hoặc mang theo điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bear
Ví dụ câu với kham / bear
- 1
Tôi không thể chịu đựng nổi tiếng ồn này nữa.
I can't bear this noise anymore.
- 2
Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều thử thách trong cuộc sống.
She has had to bear many challenges in life.
Ghi chú dùng từ kham
Kham có nghĩa là chịu đựng hoặc gánh chịu. Các từ liên quan: endure (chịu đựng), tolerate (khoan dung), withstand (chịu đựng áp lực).
Video minh hoạ kham
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kham
Câu hỏi thường gặp về "kham"
Kham tiếng Anh là gì?
Kham tiếng Anh là "bear" (động từ), nghĩa là: chịu đựng, gánh chịu hoặc mang theo điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu.
"bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bear" nghĩa tiếng Việt là "kham". Kham có nghĩa là chịu đựng hoặc gánh chịu.
Phát âm "bear" như thế nào?
"bear" có phiên âm IPA /bɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bear"?
I can't bear this noise anymore. — Tôi không thể chịu đựng nổi tiếng ồn này nữa.