The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khán giả xem phim tiếng Anh là gì?

khán giả xem phim tiếng Anh là film viewer /fɪlm ˈvjuər/. Người xem phim, thường là khán giả trong rạp hoặc xem qua phương tiện truyền thông.

Hình minh hoạ "khán giả xem phim" tiếng Anh là "film viewer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

film viewer

Danh từ
/fɪlm ˈvjuər/

Ví dụ câu với khán giả xem phim / film viewer

  1. 1

    The film viewer enjoyed the latest blockbuster at the cinema.

    Người xem phim thích bộ phim bom tấn mới nhất tại rạp.

  2. 2

    Many film viewers prefer watching movies at home rather than in theaters.

    Nhiều khán giả xem phim thích xem phim tại nhà hơn là ở rạp.

Ghi chú dùng từ khán giả xem phim

Khán giả xem phim là người thưởng thức các tác phẩm điện ảnh. Các từ liên quan: 'audience' (khán giả), 'spectator' (khán giả xem thể thao hoặc biểu diễn), 'viewer' (người xem truyền hình hoặc video).

Video minh hoạ khán giả xem phim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khán giả xem phim

Câu hỏi thường gặp về "khán giả xem phim"

Khán giả xem phim tiếng Anh là gì?

Khán giả xem phim tiếng Anh là "film viewer" (danh từ), nghĩa là: Người xem phim, thường là khán giả trong rạp hoặc xem qua phương tiện truyền thông.

"film viewer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"film viewer" nghĩa tiếng Việt là "khán giả xem phim". Khán giả xem phim là người thưởng thức các tác phẩm điện ảnh.

Phát âm "film viewer" như thế nào?

"film viewer" có phiên âm IPA /fɪlm ˈvjuər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "film viewer"?

Người xem phim thích bộ phim bom tấn mới nhất tại rạp. — The film viewer enjoyed the latest blockbuster at the cinema.