Tiếng Việt
Khán tiếng Anh là gì?
khán tiếng Anh là watch /wɑːtʃ/. theo dõi, nhìn hoặc quan sát một cách cẩn thận để phát hiện hoặc theo dõi sự kiện hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch
Ví dụ câu với khán / watch
- 1
Tôi thường xuyên khán các trận đấu bóng đá vào cuối tuần.
I often watch football matches on weekends.
- 2
Cô ấy thích khán các chương trình truyền hình vào buổi tối.
She likes to watch TV shows in the evening.
Ghi chú dùng từ khán
Khán là hành động theo dõi hoặc quan sát một cách cẩn thận. Các từ liên quan gồm có observe (quan sát), monitor (giám sát), và gaze (nhìn chằm chằm).
Video minh hoạ khán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khán
Câu hỏi thường gặp về "khán"
Khán tiếng Anh là gì?
Khán tiếng Anh là "watch" (động từ), nghĩa là: theo dõi, nhìn hoặc quan sát một cách cẩn thận để phát hiện hoặc theo dõi sự kiện hoặc hành động.
"watch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch" nghĩa tiếng Việt là "khán". Khán là hành động theo dõi hoặc quan sát một cách cẩn thận.
Phát âm "watch" như thế nào?
"watch" có phiên âm IPA /wɑːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch"?
I often watch football matches on weekends. — Tôi thường xuyên khán các trận đấu bóng đá vào cuối tuần.