Tiếng Việt
Người xem tiếng Anh là gì?
người xem tiếng Anh là viewer /ˈvjuər/. Người xem là người theo dõi hoặc quan sát một sự kiện, chương trình hoặc hình ảnh nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
viewer
Ví dụ câu với người xem / viewer
- 1
Người xem thích xem phim vào cuối tuần.
The viewer enjoyed watching movies on the weekend.
- 2
Các người xem đã phản hồi tích cực về buổi trình diễn.
The viewers responded positively to the performance.
Ghi chú dùng từ người xem
Người xem thường được gọi là 'audience' hoặc 'spectator' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'audience' (khán giả), 'spectator' (khán giả xem thể thao hoặc biểu diễn), 'audience' (khán giả chung).
Video minh hoạ người xem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xem
Câu hỏi thường gặp về "người xem"
Người xem tiếng Anh là gì?
Người xem tiếng Anh là "viewer" (danh từ), nghĩa là: Người xem là người theo dõi hoặc quan sát một sự kiện, chương trình hoặc hình ảnh nào đó.
"viewer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"viewer" nghĩa tiếng Việt là "người xem". Người xem thường được gọi là 'audience' hoặc 'spectator' trong tiếng Anh.
Phát âm "viewer" như thế nào?
"viewer" có phiên âm IPA /ˈvjuər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "viewer"?
The viewer enjoyed watching movies on the weekend. — Người xem thích xem phim vào cuối tuần.