The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khán giả tiếng Anh là gì?

khán giả tiếng Anh là spectator /ˈspɛkteɪtər/. Người xem một sự kiện thể thao, biểu diễn hoặc cuộc thi.

Hình minh hoạ "khán giả" tiếng Anh là "spectator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spectator

Danh từ
/ˈspɛkteɪtər/

Ví dụ câu với khán giả / spectator

  1. 1

    Khán giả đã cổ vũ nhiệt tình cho đội bóng.

    The spectators cheered loudly for the team.

  2. 2

    Có nhiều khán giả đến xem buổi hòa nhạc tối qua.

    Many spectators attended the concert last night.

Ghi chú dùng từ khán giả

Khán giả là người xem các hoạt động công cộng như thể thao, biểu diễn. Các từ liên quan: 'audience' (khán giả chung), 'viewer' (khán giả truyền hình), 'spectacle' (trình diễn, cảnh tượng).

Video minh hoạ khán giả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khán giả

Câu hỏi thường gặp về "khán giả"

Khán giả tiếng Anh là gì?

Khán giả tiếng Anh là "spectator" (danh từ), nghĩa là: Người xem một sự kiện thể thao, biểu diễn hoặc cuộc thi.

"spectator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spectator" nghĩa tiếng Việt là "khán giả". Khán giả là người xem các hoạt động công cộng như thể thao, biểu diễn.

Phát âm "spectator" như thế nào?

"spectator" có phiên âm IPA /ˈspɛkteɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spectator"?

The spectators cheered loudly for the team. — Khán giả đã cổ vũ nhiệt tình cho đội bóng.