The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khăn quàng cổ tiếng Anh là gì?

khăn quàng cổ tiếng Anh là neck scarf /nɛk skɑːrf/. Khăn quàng cổ là một loại khăn nhỏ hoặc dài quấn quanh cổ để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

Hình minh hoạ "khăn quàng cổ" tiếng Anh là "neck scarf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

neck scarf

Danh từ
/nɛk skɑːrf/

Ví dụ câu với khăn quàng cổ / neck scarf

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ trong mùa đông.

    She wore a red neck scarf in winter.

  2. 2

    Anh ấy đã tặng tôi một chiếc khăn quàng cổ bằng len nhân dịp lễ.

    He gave me a wool neck scarf as a gift for the holiday.

Ghi chú dùng từ khăn quàng cổ

Khăn quàng cổ là phụ kiện thời trang phổ biến để giữ ấm cổ. Các từ liên quan gồm 'scarf' (khăn quàng), 'neck' (cổ), 'winter wear' (đồ mùa đông).

Video minh hoạ khăn quàng cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khăn quàng cổ

Câu hỏi thường gặp về "khăn quàng cổ"

Khăn quàng cổ tiếng Anh là gì?

Khăn quàng cổ tiếng Anh là "neck scarf" (danh từ), nghĩa là: Khăn quàng cổ là một loại khăn nhỏ hoặc dài quấn quanh cổ để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

"neck scarf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"neck scarf" nghĩa tiếng Việt là "khăn quàng cổ". Khăn quàng cổ là phụ kiện thời trang phổ biến để giữ ấm cổ.

Phát âm "neck scarf" như thế nào?

"neck scarf" có phiên âm IPA /nɛk skɑːrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "neck scarf"?

She wore a red neck scarf in winter. — Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ trong mùa đông.