Tiếng Việt
Khăn quàng đỏ tiếng Anh là gì?
khăn quàng đỏ tiếng Anh là red scarf /rɛd skɑrf/. Khăn quàng màu đỏ thường được dùng làm biểu tượng trong các hoạt động của Đoàn Thanh niên hoặc các tổ chức thanh niên khác tại Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red scarf
Ví dụ câu với khăn quàng đỏ / red scarf
- 1
Cậu bé đeo khăn quàng đỏ trong buổi lễ khai giảng.
The boy wore a red scarf during the opening ceremony.
- 2
Các học sinh đội khăn quàng đỏ thể hiện tinh thần đoàn kết.
Students wearing red scarves demonstrated team spirit.
Ghi chú dùng từ khăn quàng đỏ
Khăn quàng đỏ là biểu tượng của đoàn viên thanh niên tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'đoàn viên' (member of the youth union), 'đoàn thanh niên' (Youth Union), 'biểu tượng' (symbol).
Video minh hoạ khăn quàng đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn quàng đỏ
Câu hỏi thường gặp về "khăn quàng đỏ"
Khăn quàng đỏ tiếng Anh là gì?
Khăn quàng đỏ tiếng Anh là "red scarf" (danh từ), nghĩa là: Khăn quàng màu đỏ thường được dùng làm biểu tượng trong các hoạt động của Đoàn Thanh niên hoặc các tổ chức thanh niên khác tại Việt Nam.
"red scarf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red scarf" nghĩa tiếng Việt là "khăn quàng đỏ". Khăn quàng đỏ là biểu tượng của đoàn viên thanh niên tại Việt Nam.
Phát âm "red scarf" như thế nào?
"red scarf" có phiên âm IPA /rɛd skɑrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red scarf"?
The boy wore a red scarf during the opening ceremony. — Cậu bé đeo khăn quàng đỏ trong buổi lễ khai giảng.