Tiếng Việt
Khăn thổ cẩm tiếng Anh là gì?
khăn thổ cẩm tiếng Anh là woven scarf /ˈwoʊvn skɑːrf/. Khăn thổ cẩm là loại khăn được dệt thủ công từ sợi tự nhiên, thường có hoa văn truyền thống đặc trưng của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
woven scarf
Ví dụ câu với khăn thổ cẩm / woven scarf
- 1
Tôi mua một chiếc khăn thổ cẩm để làm quà lưu niệm.
I bought a woven scarf as a souvenir.
- 2
Khăn thổ cẩm thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.
Woven scarves are often worn during traditional festivals.
Ghi chú dùng từ khăn thổ cẩm
Khăn thổ cẩm là loại khăn dệt thủ công, thường có hoa văn truyền thống của Việt Nam. Các từ liên quan: 'dệt' (weave), 'sợi' (fiber), 'truyền thống' (tradition).
Video minh hoạ khăn thổ cẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn thổ cẩm
Câu hỏi thường gặp về "khăn thổ cẩm"
Khăn thổ cẩm tiếng Anh là gì?
Khăn thổ cẩm tiếng Anh là "woven scarf" (danh từ), nghĩa là: Khăn thổ cẩm là loại khăn được dệt thủ công từ sợi tự nhiên, thường có hoa văn truyền thống đặc trưng của Việt Nam.
"woven scarf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"woven scarf" nghĩa tiếng Việt là "khăn thổ cẩm". Khăn thổ cẩm là loại khăn dệt thủ công, thường có hoa văn truyền thống của Việt Nam.
Phát âm "woven scarf" như thế nào?
"woven scarf" có phiên âm IPA /ˈwoʊvn skɑːrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "woven scarf"?
I bought a woven scarf as a souvenir. — Tôi mua một chiếc khăn thổ cẩm để làm quà lưu niệm.