The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khăn rằn tiếng Anh là gì?

khăn rằn tiếng Anh là checkered scarf /tʃɛkərd skɑːrf/. Khăn có họa tiết caro, thường dùng làm phụ kiện thời trang hoặc khăn quàng cổ.

Hình minh hoạ "khăn rằn" tiếng Anh là "checkered scarf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

checkered scarf

Danh từ
/tʃɛkərd skɑːrf/

Ví dụ câu với khăn rằn / checkered scarf

  1. 1

    Cô ấy đã mặc một chiếc khăn rằn để thêm phần nổi bật cho bộ trang phục của mình.

    She wore a checkered scarf to add a pop of color to her outfit.

  2. 2

    Anh ấy đã dùng khăn rằn để lau mồ hôi khi chạy bộ.

    He used a checkered scarf to wipe the sweat while jogging.

Ghi chú dùng từ khăn rằn

Khăn rằn là loại khăn có họa tiết caro, phổ biến trong thời trang Việt Nam và quốc tế. Các từ liên quan: khăn quàng cổ (scarf), họa tiết (pattern), phụ kiện (accessory).

Video minh hoạ khăn rằn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khăn rằn

Câu hỏi thường gặp về "khăn rằn"

Khăn rằn tiếng Anh là gì?

Khăn rằn tiếng Anh là "checkered scarf" (danh từ), nghĩa là: Khăn có họa tiết caro, thường dùng làm phụ kiện thời trang hoặc khăn quàng cổ.

"checkered scarf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"checkered scarf" nghĩa tiếng Việt là "khăn rằn". Khăn rằn là loại khăn có họa tiết caro, phổ biến trong thời trang Việt Nam và quốc tế.

Phát âm "checkered scarf" như thế nào?

"checkered scarf" có phiên âm IPA /tʃɛkərd skɑːrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "checkered scarf"?

She wore a checkered scarf to add a pop of color to her outfit. — Cô ấy đã mặc một chiếc khăn rằn để thêm phần nổi bật cho bộ trang phục của mình.