Tiếng Việt
Khán thính giả tiếng Anh là gì?
khán thính giả tiếng Anh là audience /ˈɑdiəns/. Những người xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, buổi nói chuyện hoặc sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audience
Ví dụ câu với khán thính giả / audience
- 1
Khán thính giả đã lắng nghe bài phát biểu của diễn giả.
The audience applauded loudly after the performance.
- 2
Các khán giả đã tỏ ra thích thú với buổi hòa nhạc.
The audience was captivated by the singer's performance.
Ghi chú dùng từ khán thính giả
Khán thính giả là nhóm người xem hoặc nghe một sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'spectator' (khán giả xem thể thao hoặc biểu diễn), 'viewers' (khán giả truyền hình), và 'listeners' (người nghe).
Video minh hoạ khán thính giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khán thính giả
Câu hỏi thường gặp về "khán thính giả"
Khán thính giả tiếng Anh là gì?
Khán thính giả tiếng Anh là "audience" (danh từ), nghĩa là: Những người xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, buổi nói chuyện hoặc sự kiện nào đó.
"audience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audience" nghĩa tiếng Việt là "khán thính giả". Khán thính giả là nhóm người xem hoặc nghe một sự kiện.
Phát âm "audience" như thế nào?
"audience" có phiên âm IPA /ˈɑdiəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audience"?
The audience applauded loudly after the performance. — Khán thính giả đã lắng nghe bài phát biểu của diễn giả.