Tiếng Việt
Thính giả tiếng Anh là gì?
thính giả tiếng Anh là listeners /ˈlɪsənərz/. Người nghe, khán giả trong một buổi phát thanh hoặc trình diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
listeners
Ví dụ câu với thính giả / listeners
- 1
Các thính giả đã lắng nghe bài phát biểu của chính trị gia.
The listeners paid close attention to the politician's speech.
- 2
Chương trình radio thu hút nhiều thính giả trẻ tuổi.
The radio show attracts many young listeners.
Ghi chú dùng từ thính giả
Thính giả là người nghe hoặc khán giả của một chương trình phát thanh, truyền hình hoặc buổi biểu diễn. Các từ liên quan: khán giả (audience), người nghe (audience member), phát thanh (broadcast).
Video minh hoạ thính giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thính giả
Câu hỏi thường gặp về "thính giả"
Thính giả tiếng Anh là gì?
Thính giả tiếng Anh là "listeners" (danh từ), nghĩa là: Người nghe, khán giả trong một buổi phát thanh hoặc trình diễn.
"listeners" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"listeners" nghĩa tiếng Việt là "thính giả". Thính giả là người nghe hoặc khán giả của một chương trình phát thanh, truyền hình hoặc buổi biểu diễn.
Phát âm "listeners" như thế nào?
"listeners" có phiên âm IPA /ˈlɪsənərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "listeners"?
The listeners paid close attention to the politician's speech. — Các thính giả đã lắng nghe bài phát biểu của chính trị gia.