The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diện kiến tiếng Anh là gì?

diện kiến tiếng Anh là Audience with /ˈɔːdjəns wɪð/. Gặp gỡ chính thức với ai đó, thường là người có quyền hoặc danh dự.

Hình minh hoạ "diện kiến" tiếng Anh là "Audience with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Audience with

Động từ
/ˈɔːdjəns wɪð/

Ví dụ câu với diện kiến / Audience with

  1. 1

    Tổng thống đã diện kiến quốc hội sáng nay.

    The president had an audience with the parliament this morning.

  2. 2

    Cô ấy đã diện kiến giám đốc để trình bày dự án.

    She had an audience with the director to present her project.

Ghi chú dùng từ diện kiến

Diện kiến là cuộc gặp chính thức, thường liên quan đến người có chức vụ cao. Các từ liên quan: 'meeting' (cuộc họp), 'audience' (khán giả, khán phòng), 'interview' (phỏng vấn).

Video minh hoạ diện kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diện kiến

Câu hỏi thường gặp về "diện kiến"

Diện kiến tiếng Anh là gì?

Diện kiến tiếng Anh là "Audience with" (động từ), nghĩa là: Gặp gỡ chính thức với ai đó, thường là người có quyền hoặc danh dự.

"Audience with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Audience with" nghĩa tiếng Việt là "diện kiến". Diện kiến là cuộc gặp chính thức, thường liên quan đến người có chức vụ cao.

Phát âm "Audience with" như thế nào?

"Audience with" có phiên âm IPA /ˈɔːdjəns wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Audience with"?

The president had an audience with the parliament this morning. — Tổng thống đã diện kiến quốc hội sáng nay.