Tiếng Việt
Khăn gói tiếng Anh là gì?
khăn gói tiếng Anh là wrapping cloth /ˈræpɪŋ klɒθ/. Vật dùng để gói hoặc bọc đồ, thường làm bằng vải hoặc giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrapping cloth
Ví dụ câu với khăn gói / wrapping cloth
- 1
Cô ấy dùng khăn gói để quấn quà.
She used wrapping cloth to wrap the gift.
- 2
Khăn gói bảo vệ đồ đạc khi chuyển nhà.
Wrapping cloth protects belongings during moving.
Ghi chú dùng từ khăn gói
Khăn gói là loại vải hoặc giấy để bọc đồ. Các từ liên quan: 'tape' (băng keo), 'box' (hộp), 'seal' (niêm phong).
Video minh hoạ khăn gói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn gói
Câu hỏi thường gặp về "khăn gói"
Khăn gói tiếng Anh là gì?
Khăn gói tiếng Anh là "wrapping cloth" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để gói hoặc bọc đồ, thường làm bằng vải hoặc giấy.
"wrapping cloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrapping cloth" nghĩa tiếng Việt là "khăn gói". Khăn gói là loại vải hoặc giấy để bọc đồ.
Phát âm "wrapping cloth" như thế nào?
"wrapping cloth" có phiên âm IPA /ˈræpɪŋ klɒθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrapping cloth"?
She used wrapping cloth to wrap the gift. — Cô ấy dùng khăn gói để quấn quà.