Tiếng Việt
Khăn ăn tiếng Anh là gì?
khăn ăn tiếng Anh là napkin /ˈnæpkɪn/. Khăn dùng để lau miệng hoặc tay khi ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
napkin
Ví dụ câu với khăn ăn / napkin
- 1
Bạn có thể lấy một chiếc khăn ăn để lau miệng.
Please use a napkin to wipe your mouth.
- 2
Khăn ăn thường được làm bằng vải hoặc giấy.
Napkins are usually made of cloth or paper.
Ghi chú dùng từ khăn ăn
Khăn ăn là vật dụng dùng trong bữa ăn để giữ vệ sinh. Các từ liên quan: 'tissue' (khăn giấy), 'tablecloth' (khăn trải bàn), 'utensils' (dụng cụ ăn uống).
Video minh hoạ khăn ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn ăn
Câu hỏi thường gặp về "khăn ăn"
Khăn ăn tiếng Anh là gì?
Khăn ăn tiếng Anh là "napkin" (danh từ), nghĩa là: Khăn dùng để lau miệng hoặc tay khi ăn.
"napkin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"napkin" nghĩa tiếng Việt là "khăn ăn". Khăn ăn là vật dụng dùng trong bữa ăn để giữ vệ sinh.
Phát âm "napkin" như thế nào?
"napkin" có phiên âm IPA /ˈnæpkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "napkin"?
Please use a napkin to wipe your mouth. — Bạn có thể lấy một chiếc khăn ăn để lau miệng.