Tiếng Việt
Khăng khít tiếng Anh là gì?
khăng khít tiếng Anh là Close-knit /kləʊs nɪt/. Gắn bó mật thiết, thân thiết chặt chẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Close-knit
Ví dụ câu với khăng khít / Close-knit
- 1
Gia đình họ rất khăng khít, luôn hỗ trợ lẫn nhau.
Their family is very close-knit, always supporting each other.
- 2
Các thành viên trong nhóm làm việc khăng khít để đạt được mục tiêu chung.
The team members work close-knit to achieve their common goal.
Ghi chú dùng từ khăng khít
Khăng khít mô tả mối quan hệ gắn bó chặt chẽ. Các từ liên quan: thân thiết (intimate), gắn bó (bonded), đoàn kết (united).
Video minh hoạ khăng khít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khăng khít
Câu hỏi thường gặp về "khăng khít"
Khăng khít tiếng Anh là gì?
Khăng khít tiếng Anh là "Close-knit" (tính từ), nghĩa là: Gắn bó mật thiết, thân thiết chặt chẽ.
"Close-knit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Close-knit" nghĩa tiếng Việt là "khăng khít". Khăng khít mô tả mối quan hệ gắn bó chặt chẽ.
Phát âm "Close-knit" như thế nào?
"Close-knit" có phiên âm IPA /kləʊs nɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Close-knit"?
Their family is very close-knit, always supporting each other. — Gia đình họ rất khăng khít, luôn hỗ trợ lẫn nhau.