The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khao khát quyền lực tiếng Anh là gì?

khao khát quyền lực tiếng Anh là crave for power /kreɪv fɔr ˈpaʊər/. khao khát mãnh liệt quyền lực, mong muốn chiếm đoạt quyền lực.

Hình minh hoạ "khao khát quyền lực" tiếng Anh là "crave for power"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crave for power

Động từ
/kreɪv fɔr ˈpaʊər/

Ví dụ câu với khao khát quyền lực / crave for power

  1. 1

    Anh ấy luôn khao khát quyền lực trong chính trị.

    He always craves for power in politics.

  2. 2

    Cô ấy không ngừng khao khát quyền lực để kiểm soát mọi thứ.

    She constantly craves for power to control everything.

Ghi chú dùng từ khao khát quyền lực

Khao khát quyền lực thể hiện mong muốn mạnh mẽ chiếm đoạt hoặc kiểm soát quyền lực. Các từ liên quan: 'ambition' (tham vọng), 'desire' (mong muốn), 'authority' (quyền hạn).

Video minh hoạ khao khát quyền lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khao khát quyền lực

Câu hỏi thường gặp về "khao khát quyền lực"

Khao khát quyền lực tiếng Anh là gì?

Khao khát quyền lực tiếng Anh là "crave for power" (động từ), nghĩa là: khao khát mãnh liệt quyền lực, mong muốn chiếm đoạt quyền lực.

"crave for power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crave for power" nghĩa tiếng Việt là "khao khát quyền lực". Khao khát quyền lực thể hiện mong muốn mạnh mẽ chiếm đoạt hoặc kiểm soát quyền lực.

Phát âm "crave for power" như thế nào?

"crave for power" có phiên âm IPA /kreɪv fɔr ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crave for power"?

He always craves for power in politics. — Anh ấy luôn khao khát quyền lực trong chính trị.