Tiếng Việt
Sữa bột tiếng Anh là gì?
sữa bột tiếng Anh là powdered milk /ˈpaʊdərd mɪlk/. Sữa đã qua xử lý và sấy khô thành dạng bột để dễ bảo quản và pha chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powdered milk
Ví dụ câu với sữa bột / powdered milk
- 1
Tôi thường pha sữa bột để uống sáng.
I usually mix powdered milk to drink in the morning.
- 2
Sữa bột có thể bảo quản lâu hơn sữa tươi.
Powdered milk can be stored longer than fresh milk.
Ghi chú dùng từ sữa bột
Sữa bột là dạng sữa đã qua xử lý, dễ bảo quản. Các từ liên quan: sữa tươi (fresh milk), sữa đặc (condensed milk), sữa chua (yogurt).
Video minh hoạ sữa bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sữa bột
Câu hỏi thường gặp về "sữa bột"
Sữa bột tiếng Anh là gì?
Sữa bột tiếng Anh là "powdered milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa đã qua xử lý và sấy khô thành dạng bột để dễ bảo quản và pha chế.
"powdered milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powdered milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa bột". Sữa bột là dạng sữa đã qua xử lý, dễ bảo quản.
Phát âm "powdered milk" như thế nào?
"powdered milk" có phiên âm IPA /ˈpaʊdərd mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powdered milk"?
I usually mix powdered milk to drink in the morning. — Tôi thường pha sữa bột để uống sáng.