The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sữa bắp tiếng Anh là gì?

sữa bắp tiếng Anh là corn milk /kɔːn mɪlk/. Thức uống làm từ bắp nghiền, thường có vị ngọt, phổ biến ở Việt Nam.

Hình minh hoạ "sữa bắp" tiếng Anh là "corn milk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corn milk

Danh từ
/kɔːn mɪlk/

Ví dụ câu với sữa bắp / corn milk

  1. 1

    Tôi thích uống sữa bắp vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I like to drink corn milk in the morning to start my day.

  2. 2

    Sữa bắp có thể dùng để làm các món tráng miệng ngon miệng.

    Corn milk can be used to make delicious desserts.

Ghi chú dùng từ sữa bắp

Sữa bắp là loại thức uống từ bắp xay nhuyễn, ngọt, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'bắp' (corn), 'sữa' (milk), 'đồ uống' (beverage).

Video minh hoạ sữa bắp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sữa bắp

Câu hỏi thường gặp về "sữa bắp"

Sữa bắp tiếng Anh là gì?

Sữa bắp tiếng Anh là "corn milk" (danh từ), nghĩa là: Thức uống làm từ bắp nghiền, thường có vị ngọt, phổ biến ở Việt Nam.

"corn milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corn milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa bắp". Sữa bắp là loại thức uống từ bắp xay nhuyễn, ngọt, phổ biến ở Việt Nam.

Phát âm "corn milk" như thế nào?

"corn milk" có phiên âm IPA /kɔːn mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corn milk"?

I like to drink corn milk in the morning to start my day. — Tôi thích uống sữa bắp vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.