Tiếng Việt
Khẩu cung tiếng Anh là gì?
khẩu cung tiếng Anh là testimony /ˈtɛstəˌmoʊni/. Lời khai hoặc lời chứng trong pháp luật, thường do nhân chứng hoặc người bị buộc tội cung cấp để xác nhận sự kiện hoặc sự thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
testimony
Ví dụ câu với khẩu cung / testimony
- 1
Nhân chứng đã đưa ra lời khai trong phiên tòa.
The witness gave testimony during the trial.
- 2
Lời khai của anh ấy đã giúp xác định sự thật.
His testimony helped establish the truth.
Ghi chú dùng từ khẩu cung
Khẩu cung liên quan đến lời khai trong pháp luật. Các từ liên quan gồm 'testify' ( làm chứng), 'witness' (nhân chứng), 'evidence' (bằng chứng).
Video minh hoạ khẩu cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẩu cung
Câu hỏi thường gặp về "khẩu cung"
Khẩu cung tiếng Anh là gì?
Khẩu cung tiếng Anh là "testimony" (danh từ), nghĩa là: Lời khai hoặc lời chứng trong pháp luật, thường do nhân chứng hoặc người bị buộc tội cung cấp để xác nhận sự kiện hoặc sự thật.
"testimony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"testimony" nghĩa tiếng Việt là "khẩu cung". Khẩu cung liên quan đến lời khai trong pháp luật.
Phát âm "testimony" như thế nào?
"testimony" có phiên âm IPA /ˈtɛstəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "testimony"?
The witness gave testimony during the trial. — Nhân chứng đã đưa ra lời khai trong phiên tòa.