Tiếng Việt
Khẩu tài tiếng Anh là gì?
khẩu tài tiếng Anh là a silver tongue /"ə ˈsɪlvə tʌŋ "/. Khẩu tài là khả năng nói chuyện thuyết phục, dễ gây ấn tượng tốt với người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a silver tongue
Ví dụ câu với khẩu tài / a silver tongue
- 1
Anh ấy có khẩu tài, luôn thuyết phục được khách hàng mua hàng.
He has a silver tongue and always persuades customers to buy.
- 2
Cô ấy dùng khẩu tài để thuyết phục mọi người tham gia dự án.
She uses her silver tongue to persuade everyone to join the project.
Ghi chú dùng từ khẩu tài
Khẩu tài thể hiện khả năng nói chuyện lưu loát, thuyết phục. Các từ liên quan: persuasive (thuyết phục), eloquent (hoành tráng), rhetoric (nghệ thuật hùng biện).
Video minh hoạ khẩu tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẩu tài
Câu hỏi thường gặp về "khẩu tài"
Khẩu tài tiếng Anh là gì?
Khẩu tài tiếng Anh là "a silver tongue" (cụm từ), nghĩa là: Khẩu tài là khả năng nói chuyện thuyết phục, dễ gây ấn tượng tốt với người nghe.
"a silver tongue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a silver tongue" nghĩa tiếng Việt là "khẩu tài". Khẩu tài thể hiện khả năng nói chuyện lưu loát, thuyết phục.
Phát âm "a silver tongue" như thế nào?
"a silver tongue" có phiên âm IPA /"ə ˈsɪlvə tʌŋ "/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a silver tongue"?
He has a silver tongue and always persuades customers to buy. — Anh ấy có khẩu tài, luôn thuyết phục được khách hàng mua hàng.