The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giảm trừ gia cảnh tiếng Anh là gì?

giảm trừ gia cảnh tiếng Anh là dependent deduction /dɪˈpɛndənt dɪˈdʌkʃən/. Khoản giảm trừ thuế dành cho người phụ thuộc trong gia đình.

Hình minh hoạ "giảm trừ gia cảnh" tiếng Anh là "dependent deduction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dependent deduction

Danh từ
/dɪˈpɛndənt dɪˈdʌkʃən/

Ví dụ câu với giảm trừ gia cảnh / dependent deduction

  1. 1

    The taxpayer claimed a dependent deduction for his children.

    Người nộp thuế đã khai giảm trừ gia cảnh cho các con của mình.

  2. 2

    Dependent deduction helps reduce taxable income.

    Giảm trừ gia cảnh giúp giảm thu nhập chịu thuế.

Ghi chú dùng từ giảm trừ gia cảnh

Giảm trừ gia cảnh là khoản giảm trừ thuế cho người phụ thuộc như con cái hoặc người già trong gia đình. Các thuật ngữ liên quan: 'tax deduction' (giảm trừ thuế), 'personal exemption' (miễn giảm cá nhân), 'taxable income' (thu nhập chịu thuế).

Video minh hoạ giảm trừ gia cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giảm trừ gia cảnh

Câu hỏi thường gặp về "giảm trừ gia cảnh"

Giảm trừ gia cảnh tiếng Anh là gì?

Giảm trừ gia cảnh tiếng Anh là "dependent deduction" (danh từ), nghĩa là: Khoản giảm trừ thuế dành cho người phụ thuộc trong gia đình.

"dependent deduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dependent deduction" nghĩa tiếng Việt là "giảm trừ gia cảnh". Giảm trừ gia cảnh là khoản giảm trừ thuế cho người phụ thuộc như con cái hoặc người già trong gia đình.

Phát âm "dependent deduction" như thế nào?

"dependent deduction" có phiên âm IPA /dɪˈpɛndənt dɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dependent deduction"?

Người nộp thuế đã khai giảm trừ gia cảnh cho các con của mình. — The taxpayer claimed a dependent deduction for his children.