The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khay đèn tiếng Anh là gì?

khay đèn tiếng Anh là lamp tray /ˈwʊdən treɪ/. Mâm đèn dùng để đặt đèn hoặc nến, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ.

Hình minh hoạ "khay đèn" tiếng Anh là "lamp tray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lamp tray

Danh từ
/ˈwʊdən treɪ/

Ví dụ câu với khay đèn / lamp tray

  1. 1

    Anh ấy đặt cây đèn trên khay đèn để tránh làm bẩn bàn.

    He placed the lamp on the lamp tray to keep the table clean.

  2. 2

    Khay đèn giúp giữ cho không gian sạch sẽ khi sử dụng nến.

    The lamp tray helps keep the area clean when using candles.

Ghi chú dùng từ khay đèn

Khay đèn là vật dụng dùng để đặt đèn hoặc nến, giúp tránh làm bẩn bề mặt. Các từ liên quan: 'tray' (khay), 'lamp' (đèn), 'candle' (nến).

Video minh hoạ khay đèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khay đèn

Câu hỏi thường gặp về "khay đèn"

Khay đèn tiếng Anh là gì?

Khay đèn tiếng Anh là "lamp tray" (danh từ), nghĩa là: Mâm đèn dùng để đặt đèn hoặc nến, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ.

"lamp tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lamp tray" nghĩa tiếng Việt là "khay đèn". Khay đèn là vật dụng dùng để đặt đèn hoặc nến, giúp tránh làm bẩn bề mặt.

Phát âm "lamp tray" như thế nào?

"lamp tray" có phiên âm IPA /ˈwʊdən treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lamp tray"?

He placed the lamp on the lamp tray to keep the table clean. — Anh ấy đặt cây đèn trên khay đèn để tránh làm bẩn bàn.