Tiếng Việt
Khay nhựa tiếng Anh là gì?
khay nhựa tiếng Anh là plastic tray /bəˈrɒmɪtər/. Mâm nhựa dùng để đựng thức ăn hoặc đồ dùng nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plastic tray
Ví dụ câu với khay nhựa / plastic tray
- 1
Tôi đặt bánh quy trên khay nhựa để mang đi.
I placed the cookies on the plastic tray to carry them.
- 2
Khay nhựa này rất dễ lau chùi.
This plastic tray is very easy to clean.
Ghi chú dùng từ khay nhựa
Khay nhựa là loại khay làm bằng nhựa, thường dùng để đựng thức ăn hoặc đồ vật nhỏ. Các từ liên quan gồm 'bowl' (bát), 'plate' (đĩa), 'container' (hộp chứa).
Video minh hoạ khay nhựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khay nhựa
Câu hỏi thường gặp về "khay nhựa"
Khay nhựa tiếng Anh là gì?
Khay nhựa tiếng Anh là "plastic tray" (danh từ), nghĩa là: Mâm nhựa dùng để đựng thức ăn hoặc đồ dùng nhỏ.
"plastic tray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plastic tray" nghĩa tiếng Việt là "khay nhựa". Khay nhựa là loại khay làm bằng nhựa, thường dùng để đựng thức ăn hoặc đồ vật nhỏ.
Phát âm "plastic tray" như thế nào?
"plastic tray" có phiên âm IPA /bəˈrɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plastic tray"?
I placed the cookies on the plastic tray to carry them. — Tôi đặt bánh quy trên khay nhựa để mang đi.