The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khen thưởng tiếng Anh là gì?

khen thưởng tiếng Anh là commend and reward /kəˈmɛnd ænd rɪˈwɔrd/. Việc khen ngợi và thưởng cho ai đó vì thành tích hoặc hành động tốt của họ.

Hình minh hoạ "khen thưởng" tiếng Anh là "commend and reward"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commend and reward

Danh từ
/kəˈmɛnd ænd rɪˈwɔrd/

Ví dụ câu với khen thưởng / commend and reward

  1. 1

    Chủ tịch đã khen thưởng các nhân viên xuất sắc trong buổi lễ.

    The president commended the outstanding employees during the ceremony.

  2. 2

    Họ đã nhận được khen thưởng vì thành tích học tập xuất sắc.

    They received commendation for their excellent academic achievements.

Ghi chú dùng từ khen thưởng

Khen thưởng là hành động tán dương và thưởng cho người khác vì thành tích. Các từ liên quan: 'recognition' (sự công nhận), 'award' (giải thưởng), 'honor' (vinh dự).

Video minh hoạ khen thưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khen thưởng

Câu hỏi thường gặp về "khen thưởng"

Khen thưởng tiếng Anh là gì?

Khen thưởng tiếng Anh là "commend and reward" (danh từ), nghĩa là: Việc khen ngợi và thưởng cho ai đó vì thành tích hoặc hành động tốt của họ.

"commend and reward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commend and reward" nghĩa tiếng Việt là "khen thưởng". Khen thưởng là hành động tán dương và thưởng cho người khác vì thành tích.

Phát âm "commend and reward" như thế nào?

"commend and reward" có phiên âm IPA /kəˈmɛnd ænd rɪˈwɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commend and reward"?

The president commended the outstanding employees during the ceremony. — Chủ tịch đã khen thưởng các nhân viên xuất sắc trong buổi lễ.